现象現象 nghĩa là gì
xiàn xiàngHán Việt: HIỆN TƯỢNG
hiện tượng
Nghĩa
xiàn xiàngHSK 3Hán Việt: HIỆN TƯỢNGPhổ biến #2440
- hiện tượng
- LT:個|个[ge4],種|种[zhong3]
- bề ngoài
Tiếng Anh: phenomenon; CL:個|个[ge4],種|种[zhong3]; appearance
xiàn xiàngHán Việt: HIỆN TƯỢNG
hiện tượng
Tiếng Anh: phenomenon; CL:個|个[ge4],種|种[zhong3]; appearance