Từ điển › 球状球状球狀 nghĩa là gìqiú zhuàngHán Việt: CẦU TRẠNGhình cầuNghĩa qiú zhuàngHán Việt: CẦU TRẠNGhình cầuTiếng Anh: sphereChữ thành phần球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 球状球状物qiú zhuàng wù quả cầu球状蛋白质qiú zhuàng dàn bái zhì protein hình cầu