理想 nghĩa là gì
lǐ xiǎngHán Việt: LÍ TƯỞNG
một lý tưởng
Nghĩa
lǐ xiǎngHSK 2Hán Việt: LÍ TƯỞNGPhổ biến #2661
- một lý tưởng
- một giấc mơ
- lý tưởng
- hoàn hảo
Tiếng Anh: an ideal; a dream; ideal; perfect
lǐ xiǎngHán Việt: LÍ TƯỞNG
một lý tưởng
Tiếng Anh: an ideal; a dream; ideal; perfect