理论理論 nghĩa là gì
lǐ lùnHán Việt: LÍ LUẬN
lý thuyết
Nghĩa
lǐ lùnHSK 3Hán Việt: LÍ LUẬNPhổ biến #1462
- lý thuyết
- LT:個|个[ge4]
- tranh luận
- chú ý đến
Tiếng Anh: theory; CL:個|个[ge4]; to argue; to take notice of
lǐ lùnHán Việt: LÍ LUẬN
lý thuyết
Tiếng Anh: theory; CL:個|个[ge4]; to argue; to take notice of