Từ điển › 甜言甜言 nghĩa là gìtián yánlời ngọt ngàoNghĩa tián yánlời ngọt ngàolời nói hayTiếng Anh: sweet words; fine talkChữ thành phần甜tiánsweet, sweetness11 nét · Xem thứ tự nét →言yán · Hán Việt: ngônwords, speech; to speak, to say7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 甜言甜言美语tián yán měi yǔ lời ngọt ngào, câu chữ đẹp đẽ (thành ngữ); nịnh nọt giả tạo甜言蜜语tián yán mì yǔ (thành ngữ) lời nói ngọt ngào; lời đường mật; sự tâng bốc