Từ điển › 生存生存 nghĩa là gìshēng cúnHán Việt: SINH TỒNtồn tạiNghĩa shēng cúnHSK 3Hán Việt: SINH TỒNPhổ biến #2389tồn tạisống sótTiếng Anh: to exist; to surviveChữ thành phần生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 生存生存环境shēng cún huán jìng môi trường sống; môi trường sinh tồn生存农业shēng cún nóng yè canh tác tự cung tự cấp; nông nghiệp tự cung tự cấp