生意 nghĩa là gì
shēng yì · shēng yiHán Việt: SINH Ý
sinh lực
Nghĩa (2 cách đọc)
shēng yìHSK 3Hán Việt: SINH ÝPhổ biến #2112
- sinh lực
- sức sống
Tiếng Anh: life force; vitality
shēng yiHSK 3Hán Việt: SINH ÝPhổ biến #2112
- kinh doanh
- Lượng từ: 筆|笔[bi3]
Tiếng Anh: business; CL:筆|笔[bi3]