Từ điển › 病毒性病毒性 nghĩa là gìbìng dú xìngHán Việt: BỆNH ĐỘC TÍNHliên quan đến virusNghĩa bìng dú xìngHán Việt: BỆNH ĐỘC TÍNHliên quan đến virusTiếng Anh: viralChữ thành phần病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 病毒性病毒性营销bìng dú xìng yíng xiāo tiếp thị lan truyền; xem thêm 病毒營銷|病毒营销[bing4 du2 ying2 xiao1]病毒性肝炎bìng dú xìng gān yán viêm gan siêu vi