痒癢 nghĩa là gì
yǎng
biến thể của 癢|痒[yang3]
Nghĩa (2 cách đọc)
yǎngHSK 7
- biến thể của 癢|痒[yang3]
- ngứa
- cù
Tiếng Anh: variant of 癢|痒[yang3]; to itch; to tickle
yǎngHSK 7
- ngứa
- bị nhột
Tiếng Anh: to itch; to tickle
yǎng
biến thể của 癢|痒[yang3]
Tiếng Anh: variant of 癢|痒[yang3]; to itch; to tickle
Tiếng Anh: to itch; to tickle