Từ điển › 痰盂痰盂 nghĩa là gìtán yúcái ống nhổNghĩa tán yúcái ống nhổTiếng Anh: spittoonChữ thành phần痰tán · Hán Việt: đờmmucus, phlegm, spit13 nét · Xem thứ tự nét →盂yúbasin; cup8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 痰盂痰盂儿tán yú r biến thể er hoá của 痰盂[tan2 yu2]痰盂式tán yú shì có hình dạng ống nhổ