Từ điển › 瘫瘫癱 nghĩa là gìtānbị liệtNghĩa tānHSK 7bị liệtTiếng Anh: paralyzedChữ thành phần瘫tānparalysis, palsy, numbness15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 瘫瘫痪tān huàn (y học) bị liệt; (nghĩa bóng) bị tê liệt; hỏng; ngưng trệ瘫子tān zi người bị liệt瘫软tān ruǎn mềm nhũn; yếu ớt