Từ điển › 癌癌 nghĩa là gìáiung thưNghĩa áiHSK 7ung thưbệnh ung thưcũng đọc là [yan2]Tiếng Anh: cancer; (esp.) carcinomaChữ thành phần癌áicancer, carcinoma17 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 癌癌症ái zhèng ung thư癌变ái biàn trở nên ung thư; sự biến đổi thành ác tính (của tế bào cơ thể)癌细胞ái xì bāo tế bào ung thư