登陆登陸 nghĩa là gì
dēng lùHán Việt: ĐĂNG LỤC
đổ bộ
Nghĩa
dēng lùHSK 7Hán Việt: ĐĂNG LỤCPhổ biến #4583
- đổ bộ
- lên bờ
- đổ bộ (của bão, v.v.)
- đăng nhập (cách dùng sai thường gặp của 登錄|登录[deng1 lu4])
Tiếng Anh: to land; to come ashore; to make landfall (of typhoon etc); to log in (frequently used erroneous variant of 登錄|登录[deng1 lu4])