Từ điển › 皮层皮层皮層 nghĩa là gìpí céngHán Việt: BÌ TẦNGvỏ nãoNghĩa pí céngHán Việt: BÌ TẦNGvỏ nãoTiếng Anh: cortexChữ thành phần皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 皮层皮层性pí céng xìng vỏ não皮层下失语症pí céng xià shī yǔ zhèng chứng mất ngôn ngữ dưới vỏ皮层性视损伤pí céng xìng shì sǔn shāng suy giảm thị giác vỏ não (CVI)