Từ điển › 皮鞋皮鞋 nghĩa là gìpí xiéHán Việt: BÌ HÀIgiày daNghĩa pí xiéHSK 5Hán Việt: BÌ HÀIgiày daTiếng Anh: leather shoesChữ thành phần皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →鞋xié · Hán Việt: hàishoes, footwear in general15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 皮鞋皮鞋匠pí xié jiàng thợ đóng giày皮鞋油pí xié yóu xi đánh giày