Từ điển › 盒盒 nghĩa là gìhéHán Việt: HỘPhộp nhỏNghĩa héHSK 5Hán Việt: HỘPPhổ biến #2963hộp nhỏbaoTiếng Anh: small box; caseChữ thành phần盒hé · Hán Việt: hộpsmall box or case; casket11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 盒盒子hé zi hộp; thùng盒饭hé fàn cơm hộp盒带hé dài băng cát xét; viết tắt của 盒式錄音磁帶|盒式录音磁带; LT:盤|盘[pan2]盒中袋hé zhōng dài bao bì hộp có túi bên trong盒式录音磁带hé shì lù yīn cí dài băng cát xét