目光 nghĩa là gì
mù guāngHán Việt: MỤC QUANG
ánh mắt; (bóng) sự chú ý
Nghĩa
mù guāngHSK 5Hán Việt: MỤC QUANGPhổ biến #4325
- ánh mắt; (bóng) sự chú ý
- biểu hiện trong mắt; ánh nhìn
- (nghĩa đen và bóng) tầm nhìn; thị lực
Tiếng Anh: gaze; (fig.) attention; expression in one's eyes; look; (lit. and fig.) sight; vision