相当相當 nghĩa là gì
xiāng dāngHán Việt: TƯƠNG ĐƯƠNG
tương đương
Nghĩa
xiāng dāngHSK 3Hán Việt: TƯƠNG ĐƯƠNGPhổ biến #1139
- tương đương
- phù hợp
- khá
- đến một mức độ nhất định
- tương đối
Tiếng Anh: equivalent to; appropriate; considerably; to a certain extent; fairly; quite