Từ điển › 盼盼 nghĩa là gìpànhy vọngNghĩa pànHSK 7hy vọngmong mỏimong chờTiếng Anh: to hope for; to long for; to expectChữ thành phần盼pànto look, to gaze; to expect, to hope for9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 盼盼望pàn wàng hy vọng; mong đợi盼睐pàn lài sự ưu ái của bạn; sự xem xét của bạn盼复pàn fù mong chờ hồi âm của bạn (phong cách thư từ)盼头pàn tou hy vọng; triển vọng tốt盼星星盼月亮pàn xīng xīng pàn yuè liàng mong sao mong trăng; có kỳ vọng không thực tế