真空 nghĩa là gì
zhēn kōngHán Việt: CHÂN KHÔNG
chân không
Nghĩa
zhēn kōngHSK 7Hán Việt: CHÂN KHÔNG
- chân không
Tiếng Anh: (physics) vacuum; (fig.) vacuum; (slang) to not wear underwear
zhēn kōngHán Việt: CHÂN KHÔNG
chân không
Tiếng Anh: (physics) vacuum; (fig.) vacuum; (slang) to not wear underwear