Từ điển › 眼中眼中 nghĩa là gìyǎn zhōngHán Việt: NHẢN TRUNGtrong mắt một ngườiNghĩa yǎn zhōngHán Việt: NHẢN TRUNGtrong mắt một ngườiTiếng Anh: in (sb's) eyesChữ thành phần眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 眼中眼中刺yǎn zhōng cì cái gai trong mắt; nghĩa bóng: cái gai trong thịt眼中钉yǎn zhōng dīng cái gai trong mắt眼中钉,肉中刺yǎn zhōng dīng , ròu zhōng cì cái gai trong mắt, cái dằm trong thịt