Từ điển › 眼动眼动眼動 nghĩa là gìyǎn dòngHán Việt: NHẢN ĐỘNGchuyển động mắtNghĩa yǎn dòngHán Việt: NHẢN ĐỘNGchuyển động mắtTiếng Anh: eye movementChữ thành phần眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 眼动眼动技术yǎn dòng jì shù kỹ thuật chuyển động mắt眼动记录yǎn dòng jì lù ghi lại cử động mắt