眼镜眼鏡 nghĩa là gì
yǎn jìngHán Việt: NHẢN KẺNG
kính mắt
Nghĩa
yǎn jìngHSK 4Hán Việt: NHẢN KẺNGPhổ biến #3998
- kính mắt
- kính đeo mắt
- LT:副[fu4]
Tiếng Anh: spectacles; eyeglasses; CL:副[fu4]
yǎn jìngHán Việt: NHẢN KẺNG
kính mắt
Tiếng Anh: spectacles; eyeglasses; CL:副[fu4]