瞅矁 nghĩa là gì
chǒu
(thổ ngữ) nhìn
Nghĩa (2 cách đọc)
chǒuHSK 7
- (thổ ngữ) nhìn
Tiếng Anh: (dialect) to look at
chǒuHSK 7
- biến thể cũ của 瞅[chou3]
Tiếng Anh: old variant of 瞅[chou3]
chǒu
(thổ ngữ) nhìn
Tiếng Anh: (dialect) to look at
Tiếng Anh: old variant of 瞅[chou3]