Từ điển › 石油石油 nghĩa là gìshí yóuHán Việt: THẠCH DẦUdầuNghĩa shí yóuHSK 3Hán Việt: THẠCH DẦUPhổ biến #2940dầudầu mỏTiếng Anh: oil; petroleumChữ thành phần石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 石油石油蜡shí yóu là sáp dầu mỏ石油醚shí yóu mí ether dầu mỏ石油化学shí yóu huà xué hóa học dầu mỏ石油换食品项目Shí yóu Huàn Shí pǐn Xiàng mù Chương trình Đổi Dầu lấy Lương thực của Iraq石油输出国组织Shí yóu Shū chū guó Zǔ zhī Tổ chức Các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC)