Từ điển › 矿物矿物礦物 nghĩa là gìkuàng wùHán Việt: KHOÁNG VẬTkhoáng vậtNghĩa kuàng wùHán Việt: KHOÁNG VẬTkhoáng vậtTiếng Anh: mineralChữ thành phần矿kuàng · Hán Việt: khoángmine; mineral, ore8 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 矿物矿物学kuàng wù xué khoáng vật học矿物质kuàng wù zhì khoáng chất, đặc biệt là khoáng chất dinh dưỡng矿物燃料kuàng wù rán liào nhiên liệu hóa thạch; dầu và than đá