破坏破壞 nghĩa là gì
pò huàiHán Việt: PHÁ HOẠI
sự phá hủy
Nghĩa
pò huàiHSK 3Hán Việt: PHÁ HOẠIPhổ biến #1527
- sự phá hủy
- hư hại
- phá hoại
- làm vỡ
- phá hủy
Tiếng Anh: destruction; damage; to wreck; to break; to destroy
pò huàiHán Việt: PHÁ HOẠI
sự phá hủy
Tiếng Anh: destruction; damage; to wreck; to break; to destroy