确定確定 nghĩa là gì
què dìngHán Việt: XÁC ĐỊNH
rõ ràng
Nghĩa
què dìngHSK 3Hán Việt: XÁC ĐỊNHPhổ biến #651
- rõ ràng
- chắc chắn
- cố định
- để cố định (cái gì đó)
- xác định
- đảm bảo
- bảo đảm
- xác minh
- đạt được
- thừa nhận
- xác nhận
- OK (trong hộp thoại máy tính)
Tiếng Anh: definite; certain; fixed; to fix (on sth); to determine; to be sure