碗㼝 · 椀 · 盌 nghĩa là gì
wǎn
biến thể của 碗[wan3]
Nghĩa (4 cách đọc)
wǎnHSK 2Phổ biến #2866
- biến thể của 碗[wan3]
Tiếng Anh: variant of 碗[wan3]
wǎnHSK 2Phổ biến #2866
- biến thể của 碗[wan3]
Tiếng Anh: variant of 碗[wan3]
wǎnHSK 2Phổ biến #2866
- biến thể của 碗[wan3]
Tiếng Anh: variant of 碗[wan3]
wǎnHSK 2Phổ biến #2866
- bát
- chén
- LT:隻|只[zhi1],個|个[ge4]
Tiếng Anh: bowl; cup; CL:隻|只[zhi1],個|个[ge4]