Từ điển › 祖国祖国祖國 nghĩa là gìzǔ guótổ quốcNghĩa zǔ guóHSK 6Phổ biến #4334tổ quốcTiếng Anh: motherlandChữ thành phần祖zǔancestor, forefather; grandfather; surname9 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 祖国祖国光复会Zǔ guó guāng fù huì phong trào khôi phục tổ quốc祖国和平统一委员会Zǔ guó Hé píng Tǒng yī Wěi yuán huì Ủy ban Thống nhất Hòa bình Tổ quốc (Triều Tiên)