神圣神聖 nghĩa là gì
shén shèngHán Việt: THẦN THÁNH
thiêng liêng
Nghĩa
shén shèngHSK 7Hán Việt: THẦN THÁNH
- thiêng liêng
- tôn kính
- thánh
- thần thánh
Tiếng Anh: divine; hallow; holy; sacred
shén shèngHán Việt: THẦN THÁNH
thiêng liêng
Tiếng Anh: divine; hallow; holy; sacred