福利 nghĩa là gì
fú lìHán Việt: PHÚC LỢI
lợi ích vật chất
Nghĩa
fú lìHSK 5Hán Việt: PHÚC LỢIPhổ biến #4685
- lợi ích vật chất
- lợi ích bằng hiện vật
- phúc lợi (xã hội)
Tiếng Anh: benefit (provided by an employer or organization); (social) welfare
fú lìHán Việt: PHÚC LỢI
lợi ích vật chất
Tiếng Anh: benefit (provided by an employer or organization); (social) welfare