Từ điển › 种子种子種子 nghĩa là gìzhǒng ziHán Việt: CHÕNG TÍhạt giốngNghĩa zhǒng ziHSK 3Hán Việt: CHÕNG TÍhạt giốngLT:顆|颗[ke1],粒[li4]Tiếng Anh: seed; CL:顆|颗[ke1],粒[li4]Chữ thành phần种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 种子种子岛Zhǒng zi dǎo Tanegashima, đảo Nhật Bản gần Kyushu, địa điểm phóng tàu vũ trụ của Nhật Bản种子植物zhǒng zi zhí wù thực vật có hạt种子选手zhǒng zi xuǎn shǒu vận động viên hạt giống