科幻 nghĩa là gì
kē huànHán Việt: KHOA ẢO
khoa học viễn tưởng
Nghĩa
kē huànHSK 7Hán Việt: KHOA ẢO
- khoa học viễn tưởng
- viết tắt của 科學幻想|科学幻想[ke1 xue2 huan4 xiang3]
Tiếng Anh: science fiction; abbr. for 科學幻想|科学幻想[ke1 xue2 huan4 xiang3]
kē huànHán Việt: KHOA ẢO
khoa học viễn tưởng
Tiếng Anh: science fiction; abbr. for 科學幻想|科学幻想[ke1 xue2 huan4 xiang3]