秒 nghĩa là gì
miǎo
giây (đơn vị thời gian)
Nghĩa
miǎoHSK 5Phổ biến #1034
- giây (đơn vị thời gian)
- giây cung (đơn vị đo góc)
- (khẩu ngữ) ngay lập tức
Tiếng Anh: second (unit of time); arc second (angular measurement unit); (coll.) instantly
Chữ thành phần
Từ ghép với 秒
- 秒射miǎo shè xuất tinh trong vài giây khi quan hệ tình dục
- 秒懂miǎo dǒng hiểu ngay lập tức
- 秒杀miǎo shā (Internet) flash sale, khuyến mãi chớp nhoáng; (thể thao hoặc trò chơi trực tuyến) hạ gục đối thủ nhanh chóng
- 秒看miǎo kàn nhìn thoáng qua
- 秒表miǎo biǎo đồng hồ bấm giờ
- 秒针miǎo zhēn kim giây (của đồng hồ)
- 秒钟miǎo zhōng (thời gian) giây
- 秒差距miǎo chā jù parsec (thiên văn học)
- 秒秒钟miǎo miǎo zhōng trong vài giây; nhanh chóng; tốc độ