稳定穩定 nghĩa là gì
wěn dìngHán Việt: ỦN ĐỊNH
vững vàng
Nghĩa
wěn dìngHSK 4Hán Việt: ỦN ĐỊNHPhổ biến #1539
- vững vàng
- ổn định
- sự ổn định
- làm ổn định
- làm yên
Tiếng Anh: steady; stable; stability; to stabilize; to pacify
wěn dìngHán Việt: ỦN ĐỊNH
vững vàng
Tiếng Anh: steady; stable; stability; to stabilize; to pacify