空军空軍 nghĩa là gì
kōng jūnHán Việt: KHÔNG QUÂN
không quân
Nghĩa
kōng jūnHSK 6Hán Việt: KHÔNG QUÂNPhổ biến #4866
- không quân
Tiếng Anh: air force; (slang) to fail to catch anything (on a fishing trip); to get skunked
kōng jūnHán Việt: KHÔNG QUÂN
không quân
Tiếng Anh: air force; (slang) to fail to catch anything (on a fishing trip); to get skunked