Từ điển › 空想空想 nghĩa là gìkōng xiǎngHán Việt: KHÔNG TƯỞNGmơ mộngNghĩa kōng xiǎngHSK 7Hán Việt: KHÔNG TƯỞNGmơ mộngảo tưởngmơ tưởngTiếng Anh: daydream; fantasy; to fantasizeChữ thành phần空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 空想空想家kōng xiǎng jiā người mơ mộng không thực tế空想性错视kōng xiǎng xìng cuò shì chứng ảo giác pareidolia空想社会主义kōng xiǎng shè huì zhǔ yì chủ nghĩa xã hội không tưởng