Từ điển › 空白空白 nghĩa là gìkòng báiHán Việt: KHÔNG BẠCHkhoảng trốngNghĩa kòng báiHSK 7Hán Việt: KHÔNG BẠCHkhoảng trốngTiếng Anh: blank spaceChữ thành phần空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 空白空白点kòng bái diǎn khoảng trống; chỗ trống空白支票kòng bái zhī piào tấm séc trống