空间空間 nghĩa là gì
kōng jiānHán Việt: KHÔNG GIAN
không gian; chỗ
Nghĩa
kōng jiānHSK 4Hán Việt: KHÔNG GIANPhổ biến #1306
- không gian; chỗ
- (bóng) phạm vi; dư địa
- (thiên văn) không gian vũ trụ
- (vật lý, toán học) không gian
Tiếng Anh: space; room; (fig.) scope; leeway; (astronomy) outer space; (physics, math.) space