窑窯 · 窰 nghĩa là gì
yáo
lò nung
Nghĩa (2 cách đọc)
yáoHSK 7
- lò nung
- lò nướng
- mỏ than
- nhà hang
- (khẩu ngữ) nhà thổ
Tiếng Anh: kiln; oven; coal pit; cave dwelling; (coll.) brothel
yáoHSK 7
- biến thể của 窯|窑[yao2]
Tiếng Anh: variant of 窯|窑[yao2]
yáo
lò nung
Tiếng Anh: kiln; oven; coal pit; cave dwelling; (coll.) brothel
Tiếng Anh: variant of 窯|窑[yao2]