竖起豎起 nghĩa là gì
shù qǐ
dựng lên (lều trại, v.v.)
Nghĩa
shù qǐ
- dựng lên (lều trại, v.v.)
- vểnh lên (tai)
- nhướng lên (lông mày)
- giơ lên (ngón tay cái)
- lật lên (cổ áo)
- (chim) xù lông
Tiếng Anh: to erect (a tent etc); to prick up (one's ears); to raise (one's eyebrows); to stick up (one's thumb); to turn up (one's collar); (of a bird) to puff up (one's feathers)