竞技競技 nghĩa là gì
jìng jì
thi đấu kỹ năng (ví dụ: thể thao)
Nghĩa
jìng jìHSK 7
- thi đấu kỹ năng (ví dụ: thể thao)
- giải đấu điền kinh
Tiếng Anh: competition of skill (e.g. sports); athletics tournament
jìng jì
thi đấu kỹ năng (ví dụ: thể thao)
Tiếng Anh: competition of skill (e.g. sports); athletics tournament