Từ điển › 筐筐 nghĩa là gìkuāngcái rổNghĩa kuāngHSK 7cái rổLT:隻|只[zhi1]Tiếng Anh: basket; CL:隻|只[zhi1]Chữ thành phần筐kuāngbamboo basket or chest12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 筐筐箧kuāng qiè hộp chữ nhật hoặc rương筐箧中物kuāng qiè zhōng wù vật tầm thường