简单簡單 nghĩa là gì
jiǎn dānHán Việt: GIẢN ĐƠN
đơn giản; không phức tạp
Nghĩa
jiǎn dānHSK 3Hán Việt: GIẢN ĐƠNPhổ biến #726
- đơn giản; không phức tạp
Tiếng Anh: simple; not complicated
jiǎn dānHán Việt: GIẢN ĐƠN
đơn giản; không phức tạp
Tiếng Anh: simple; not complicated