Từ điển › 算术算术算術 nghĩa là gìsuàn shùHán Việt: TOÁN THUẬTsố họcNghĩa suàn shùHán Việt: TOÁN THUẬTsố họcphép tính (môn toán ở cấp tiểu học)Tiếng Anh: arithmeticChữ thành phần算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 算术算术式suàn shù shì (toán) biểu thức số học算术平均suàn shù píng jūn trung bình số học (toán)算术级数suàn shù jí shù cấp số cộng (như 2+4+6+8+...)算术平均数suàn shù píng jūn shù trung bình số học