粥 nghĩa là gì
yù · zhōu
dùng trong 葷粥|荤粥[Xun1 yu4]
Nghĩa (2 cách đọc)
yùHSK 6
- dùng trong 葷粥|荤粥[Xun1 yu4]
Tiếng Anh: used in 葷粥|荤粥[Xun1 yu4]
zhōuHSK 6
- cháo
- cháo loãng
- cháo đặc
- LT:碗[wan3]
Tiếng Anh: congee; gruel; porridge; CL:碗[wan3]
yù · zhōu
dùng trong 葷粥|荤粥[Xun1 yu4]
Tiếng Anh: used in 葷粥|荤粥[Xun1 yu4]
Tiếng Anh: congee; gruel; porridge; CL:碗[wan3]