Từ điển › 系列系列 nghĩa là gìxì lièHán Việt: HỆ LIỆTloạtNghĩa xì lièHSK 4Hán Việt: HỆ LIỆTPhổ biến #2176loạttập hợpTiếng Anh: series; setChữ thành phần系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →列liè · Hán Việt: liệta line; to arrange, to classify6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 系列系列片xì liè piàn loạt phim系列放大器xì liè fàng dà qì bộ khuếch đại nối tiếp