Từ điển › 系统系统系統 nghĩa là gìxì tǒngHán Việt: HỆ THỐNGhệ thốngNghĩa xì tǒngHSK 4Hán Việt: HỆ THỐNGPhổ biến #552hệ thốngLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: system; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 系统系统性xì tǒng xìng mang tính hệ thống系统角色xì tǒng jué sè nhân vật không điều khiển được (trong trò chơi nhập vai)