Từ điển › 紧密紧密緊密 nghĩa là gìjǐn mìHán Việt: KHẨN MẬTgần gũi không tách rờiNghĩa jǐn mìHSK 4Hán Việt: KHẨN MẬTgần gũi không tách rờiTiếng Anh: inseparably closeChữ thành phần紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →密mì · Hán Việt: mậtsecret, confidential; intimate, close; dense, thick11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 紧密紧密相联jǐn mì xiāng lián liên hệ mật thiết; liên quan chặt chẽ紧密织物jǐn mì zhī wù vải dệt chặt紧密配合jǐn mì pèi hé phối hợp chặt chẽ; hợp tác mật thiết với